đẩy lùi

đẩy lùi

Quân đội đã anh dũng đẩy lùi nhiều đợt tấn công của địch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho cái đó phải lùi ra xa, phải rút lui hoặc giảm bớt sự tiến triển, sự lan rộng: Hành động dùng lực hoặc biện pháp để chống lại, ngăn chặn làm suy yếu một sự tấn công, một hiện tượng tiêu cực đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân đội đã anh dũng đẩy lùi nhiều đợt tấn công của địch.
    • Chúng ta cần chung tay đẩy lùi nạn bạo hành gia đình.
    • Nhờ các biện pháp y tế kịp thời, dịch bệnh đã được đẩy lùi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đẩy lùi cái xấu, cái ác": thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, xã hội, chỉ việc chống lại các hiện tượng, hành vi tiêu cực.
    • Toàn xã hội phải cùng nhau đẩy lùi các tệ nạn xã hội.
  • "đẩy lùi nguy cơ": ngăn chặn làm giảm thiểu một mối đe dọa tiềm tàng.
    • Việc trồng rừng góp phần đẩy lùi nguy cơ sa mạc hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Đẩy lui: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "đẩy lùi", thường dùng trong văn chương hoặc báo chí.
  • Đánh lui: Nhấn mạnh hơn đến yếu tố chiến đấu, đối kháng để làm đối phương rút lui.
  • Ngăn chặn: Hành động cản trở không cho một sự việc diễn ra hoặc lan rộng.
  • Đẩy xa: Có thể dùng theo nghĩa đen (dùng lực làm vật đó ra xa) hoặc nghĩa bóng (làm cho khoảng cách tăng lên).
Từ đồng nghĩa
  • Chống lại: Tỏ thái độ hoặc hành động phản đối, chống cự.
  • Đánh bật: Làm cho đối phương hoặc vật đó bị văng ra, bị loại bỏ.
  • Khống chế: Kiểm soát, hạn chế sự phát triển hoặc hoạt động của cái đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành từ "đẩy lùi" ngoài chính . Từ này thường được sử dụng như một cụm động từ cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "đẩy lùi". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các khẩu hiệu, tuyên truyền.) - Đẩy lùi đói nghèo, xây dựng cuộc sống ấm no. (Khẩu hiệu)